Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ETH UYU
coinmill.com
0.0002000 32.6
0.0005000 81.4
0.0010000 162.9
0.0020000 325.8
0.0050000 814.5
0.0100000 1629.0
0.0200000 3257.9
0.0500000 8144.8
0.1000000 16,289.6
0.2000000 32,579.2
0.5000000 81,448.1
1.0000000 162,896.2
2.0000000 325,792.3
5.0000000 814,480.8
10.0000000 1,628,961.5
20.0000000 3,257,923.0
50.0000000 8,144,807.6
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UYU ETH
coinmill.com
50.0 0.0003069
100.0 0.0006139
200.0 0.0012278
500.0 0.0030694
1000.0 0.0061389
2000.0 0.0122778
5000.0 0.0306944
10,000.0 0.0613888
20,000.0 0.1227776
50,000.0 0.3069440
100,000.0 0.6138880
200,000.0 1.2277761
500,000.0 3.0694402
1,000,000.0 6.1388804
2,000,000.0 12.2777609
5,000,000.0 30.6944022
10,000,000.0 61.3888045
UYU tỷ lệ
24 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ