Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ETH UYU
coinmill.com
2000.0000000 30.1
5000.0000000 75.2
10,000.0000000 150.5
20,000.0000000 301.0
50,000.0000000 752.5
100,000.0000000 1504.9
200,000.0000000 3009.8
500,000.0000000 7524.5
1,000,000.0000000 15,049.1
2,000,000.0000000 30,098.1
5,000,000.0000000 75,245.3
10,000,000.0000000 150,490.6
20,000,000.0000000 300,981.1
50,000,000.0000000 752,452.8
100,000,000.0000000 1,504,905.6
200,000,000.0000000 3,009,811.1
500,000,000.0000000 7,524,527.8
ETH tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
UYU ETH
coinmill.com
50.0 3322.4676036
100.0 6644.9352072
200.0 13,289.8704143
500.0 33,224.6760358
1000.0 66,449.3520715
2000.0 132,898.7041431
5000.0 332,246.7603577
10,000.0 664,493.5207155
20,000.0 1,328,987.0414309
50,000.0 3,322,467.6035773
100,000.0 6,644,935.2071546
200,000.0 13,289,870.4143092
500,000.0 33,224,676.0357730
1,000,000.0 66,449,352.0715459
2,000,000.0 132,898,704.1430918
5,000,000.0 332,246,760.3577295
10,000,000.0 664,493,520.7154589
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ