Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ETH UYU
coinmill.com
1000.0000000 21.6
2000.0000000 43.1
5000.0000000 107.8
10,000.0000000 215.6
20,000.0000000 431.2
50,000.0000000 1077.9
100,000.0000000 2155.9
200,000.0000000 4311.7
500,000.0000000 10,779.4
1,000,000.0000000 21,558.7
2,000,000.0000000 43,117.4
5,000,000.0000000 107,793.6
10,000,000.0000000 215,587.2
20,000,000.0000000 431,174.4
50,000,000.0000000 1,077,936.1
100,000,000.0000000 2,155,872.1
200,000,000.0000000 4,311,744.2
ETH tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
UYU ETH
coinmill.com
50.0 2319.2470325
100.0 4638.4940649
200.0 9276.9881298
500.0 23,192.4703245
1000.0 46,384.9406490
2000.0 92,769.8812981
5000.0 231,924.7032452
10,000.0 463,849.4064904
20,000.0 927,698.8129808
50,000.0 2,319,247.0324520
100,000.0 4,638,494.0649040
200,000.0 9,276,988.1298079
500,000.0 23,192,470.3245198
1,000,000.0 46,384,940.6490397
2,000,000.0 92,769,881.2980794
5,000,000.0 231,924,703.2451985
10,000,000.0 463,849,406.4903969
UYU tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ