Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ETH UYU
coinmill.com
0.0002000 32.3
0.0005000 80.7
0.0010000 161.3
0.0020000 322.6
0.0050000 806.6
0.0100000 1613.1
0.0200000 3226.3
0.0500000 8065.7
0.1000000 16,131.4
0.2000000 32,262.8
0.5000000 80,656.9
1.0000000 161,313.8
2.0000000 322,627.6
5.0000000 806,568.9
10.0000000 1,613,137.8
20.0000000 3,226,275.6
50.0000000 8,065,689.0
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UYU ETH
coinmill.com
20.0 0.0001240
50.0 0.0003100
100.0 0.0006199
200.0 0.0012398
500.0 0.0030995
1000.0 0.0061991
2000.0 0.0123982
5000.0 0.0309955
10,000.0 0.0619910
20,000.0 0.1239820
50,000.0 0.3099549
100,000.0 0.6199098
200,000.0 1.2398197
500,000.0 3.0995492
1,000,000.0 6.1990984
2,000,000.0 12.3981969
5,000,000.0 30.9954922
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ