Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


ETH VEF
coinmill.com
0.0002000 204,927
0.0005000 512,317
0.0010000 1,024,634
0.0020000 2,049,268
0.0050000 5,123,169
0.0100000 10,246,338
0.0200000 20,492,675
0.0500000 51,231,688
0.1000000 102,463,376
0.2000000 204,926,752
0.5000000 512,316,881
1.0000000 1,024,633,762
2.0000000 2,049,267,524
5.0000000 5,123,168,809
10.0000000 10,246,337,618
20.0000000 20,492,675,237
50.0000000 51,231,688,092
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
VEF ETH
coinmill.com
200,000 0.0001952
500,000 0.0004880
1,000,000 0.0009760
2,000,000 0.0019519
5,000,000 0.0048798
10,000,000 0.0097596
20,000,000 0.0195192
50,000,000 0.0487979
100,000,000 0.0975958
200,000,000 0.1951917
500,000,000 0.4879792
1,000,000,000 0.9759585
2,000,000,000 1.9519169
5,000,000,000 4.8797924
10,000,000,000 9.7595847
20,000,000,000 19.5191694
50,000,000,000 48.7979236
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ