Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ETH VEN
coinmill.com
0.0002000 0.5054
0.0005000 1.2635
0.0010000 2.5269
0.0020000 5.0539
0.0050000 12.6347
0.0100000 25.2693
0.0200000 50.5386
0.0500000 126.3465
0.1000000 252.6931
0.2000000 505.3861
0.5000000 1263.4653
1.0000000 2526.9307
2.0000000 5053.8613
5.0000000 12,634.6533
10.0000000 25,269.3067
20.0000000 50,538.6133
50.0000000 126,346.5334
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
VEN ETH
coinmill.com
0.5000 0.0001979
1.0000 0.0003957
2.0000 0.0007915
5.0000 0.0019787
10.0000 0.0039574
20.0000 0.0079147
50.0000 0.0197869
100.0000 0.0395737
200.0000 0.0791474
500.0000 0.1978685
1000.0000 0.3957370
2000.0000 0.7914740
5000.0000 1.9786851
10,000.0000 3.9573702
20,000.0000 7.9147403
50,000.0000 19.7868508
100,000.0000 39.5737015
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ