Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


ETH XCD
coinmill.com
0.0005000 3.12
0.0010000 6.25
0.0020000 12.49
0.0050000 31.23
0.0100000 62.46
0.0200000 124.91
0.0500000 312.28
0.1000000 624.56
0.2000000 1249.11
0.5000000 3122.78
1.0000000 6245.56
2.0000000 12,491.11
5.0000000 31,227.78
10.0000000 62,455.56
20.0000000 124,911.11
50.0000000 312,277.78
100.0000000 624,555.56
ETH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XCD ETH
coinmill.com
2.00 0.0003202
5.00 0.0008006
10.00 0.0016011
20.00 0.0032023
50.00 0.0080057
100.00 0.0160114
200.00 0.0320228
500.00 0.0800569
1000.00 0.1601139
2000.00 0.3202277
5000.00 0.8005693
10,000.00 1.6011386
20,000.00 3.2022772
50,000.00 8.0056929
100,000.00 16.0113859
200,000.00 32.0227717
500,000.00 80.0569294
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ