Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ETH XOF
coinmill.com
0.0002000 459
0.0005000 1148
0.0010000 2296
0.0020000 4592
0.0050000 11,480
0.0100000 22,959
0.0200000 45,918
0.0500000 114,795
0.1000000 229,590
0.2000000 459,180
0.5000000 1,147,951
1.0000000 2,295,902
2.0000000 4,591,803
5.0000000 11,479,508
10.0000000 22,959,016
20.0000000 45,918,031
50.0000000 114,795,078
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF ETH
coinmill.com
500 0.0002178
1000 0.0004356
2000 0.0008711
5000 0.0021778
10,000 0.0043556
20,000 0.0087112
50,000 0.0217779
100,000 0.0435559
200,000 0.0871117
500,000 0.2177794
1,000,000 0.4355587
2,000,000 0.8711175
5,000,000 2.1777937
10,000,000 4.3555874
20,000,000 8.7111749
50,000,000 21.7779372
100,000,000 43.5558744
XOF tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ