Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


ETH XPD
coinmill.com
0.0005000 0.001
0.0010000 0.002
0.0020000 0.005
0.0050000 0.012
0.0100000 0.024
0.0200000 0.048
0.0500000 0.121
0.1000000 0.241
0.2000000 0.482
0.5000000 1.205
1.0000000 2.410
2.0000000 4.821
5.0000000 12.052
10.0000000 24.104
20.0000000 48.209
50.0000000 120.522
100.0000000 241.045
ETH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XPD ETH
coinmill.com
0.001 0.0004149
0.002 0.0008297
0.005 0.0020743
0.010 0.0041486
0.020 0.0082972
0.050 0.0207430
0.100 0.0414861
0.200 0.0829722
0.500 0.2074305
1.000 0.4148609
2.000 0.8297219
5.000 2.0743047
10.000 4.1486094
20.000 8.2972188
50.000 20.7430469
100.000 41.4860938
200.000 82.9721876
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ