Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


ETH ZAR
coinmill.com
0.0002000 14.50
0.0005000 36.30
0.0010000 72.55
0.0020000 145.10
0.0050000 362.75
0.0100000 725.50
0.0200000 1451.00
0.0500000 3627.55
0.1000000 7255.10
0.2000000 14,510.20
0.5000000 36,275.50
1.0000000 72,550.95
2.0000000 145,101.95
5.0000000 362,754.85
10.0000000 725,509.65
20.0000000 1,451,019.30
50.0000000 3,627,548.30
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZAR ETH
coinmill.com
10.00 0.0001378
20.00 0.0002757
50.00 0.0006892
100.00 0.0013783
200.00 0.0027567
500.00 0.0068917
1000.00 0.0137834
2000.00 0.0275668
5000.00 0.0689171
10,000.00 0.1378341
20,000.00 0.2756683
50,000.00 0.6891707
100,000.00 1.3783414
200,000.00 2.7566828
500,000.00 6.8917070
1,000,000.00 13.7834140
2,000,000.00 27.5668281
ZAR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ