Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


ETH ZAR
coinmill.com
0.0050000 14.00
0.0100000 27.95
0.0200000 55.95
0.0500000 139.85
0.1000000 279.75
0.2000000 559.50
0.5000000 1398.75
1.0000000 2797.50
2.0000000 5595.00
5.0000000 13,987.50
10.0000000 27,975.00
20.0000000 55,950.00
50.0000000 139,875.00
100.0000000 279,749.95
200.0000000 559,499.95
500.0000000 1,398,749.85
1000.0000000 2,797,499.70
ETH tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
ZAR ETH
coinmill.com
10.00 0.0035746
20.00 0.0071492
50.00 0.0178731
100.00 0.0357462
200.00 0.0714924
500.00 0.1787310
1000.00 0.3574621
2000.00 0.7149241
5000.00 1.7873103
10,000.00 3.5746206
20,000.00 7.1492411
50,000.00 17.8731028
100,000.00 35.7462057
200,000.00 71.4924114
500,000.00 178.7310285
1,000,000.00 357.4620570
2,000,000.00 714.9241140
ZAR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ