Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


ETH ZET
coinmill.com
0.0005000 1218.30
0.0010000 2436.60
0.0020000 4873.20
0.0050000 12,182.99
0.0100000 24,365.98
0.0200000 48,731.97
0.0500000 121,829.92
0.1000000 243,659.83
0.2000000 487,319.66
0.5000000 1,218,299.15
1.0000000 2,436,598.30
2.0000000 4,873,196.61
5.0000000 12,182,991.52
10.0000000 24,365,983.04
20.0000000 48,731,966.09
50.0000000 121,829,915.22
100.0000000 243,659,830.44
ETH tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
ZET ETH
coinmill.com
1000.00 0.0004104
2000.00 0.0008208
5000.00 0.0020520
10,000.00 0.0041041
20,000.00 0.0082082
50,000.00 0.0205204
100,000.00 0.0410408
200,000.00 0.0820816
500,000.00 0.2052041
1,000,000.00 0.4104082
2,000,000.00 0.8208165
5,000,000.00 2.0520412
10,000,000.00 4.1040823
20,000,000.00 8.2081646
50,000,000.00 20.5204116
100,000,000.00 41.0408231
200,000,000.00 82.0816462
ZET tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ