Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


ETH ZET
coinmill.com
0.0002000 1158.97
0.0005000 2897.43
0.0010000 5794.87
0.0020000 11,589.74
0.0050000 28,974.34
0.0100000 57,948.69
0.0200000 115,897.38
0.0500000 289,743.44
0.1000000 579,486.88
0.2000000 1,158,973.76
0.5000000 2,897,434.40
1.0000000 5,794,868.79
2.0000000 11,589,737.59
5.0000000 28,974,343.97
10.0000000 57,948,687.95
20.0000000 115,897,375.90
50.0000000 289,743,439.75
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZET ETH
coinmill.com
1000.00 0.0001726
2000.00 0.0003451
5000.00 0.0008628
10,000.00 0.0017257
20,000.00 0.0034513
50,000.00 0.0086283
100,000.00 0.0172566
200,000.00 0.0345133
500,000.00 0.0862832
1,000,000.00 0.1725665
2,000,000.00 0.3451329
5,000,000.00 0.8628323
10,000,000.00 1.7256646
20,000,000.00 3.4513292
50,000,000.00 8.6283231
100,000,000.00 17.2566461
200,000,000.00 34.5132922
ZET tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ