The Old Zambian Kwacha (ZMK) is obsolete. It was replaced with the new Zambian Kwacha (ZMW) on January 1, 2013.
One ZMW is equivalent to 1000 ZMK.

Ethereum (ETH) và Zambian Kwacha (ZMW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Old Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Zambian Kwacha hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. The Old Zambian Kwacha là tiền tệ Zambia (ZM, ZMB). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ZMK có thể được viết ZK. The Old Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Old Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMK có 3 chữ số có nghĩa.


ETH ZMK
coinmill.com
2000.0000000 14,936.61
5000.0000000 37,341.53
10,000.0000000 74,683.06
20,000.0000000 149,366.12
50,000.0000000 373,415.30
100,000.0000000 746,830.60
200,000.0000000 1,493,661.20
500,000.0000000 3,734,153.01
1,000,000.0000000 7,468,306.01
2,000,000.0000000 14,936,612.02
5,000,000.0000000 37,341,530.05
10,000,000.0000000 74,683,060.11
20,000,000.0000000 149,366,120.22
50,000,000.0000000 373,415,300.55
100,000,000.0000000 746,830,601.09
200,000,000.0000000 1,493,661,202.19
500,000,000.0000000 3,734,153,005.46
ETH tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZMK ETH
coinmill.com
20,000.00 2677.9834638
50,000.00 6694.9586595
100,000.00 13,389.9173191
200,000.00 26,779.8346382
500,000.00 66,949.5865954
1,000,000.00 133,899.1731909
2,000,000.00 267,798.3463818
5,000,000.00 669,495.8659545
10,000,000.00 1,338,991.7319090
20,000,000.00 2,677,983.4638180
50,000,000.00 6,694,958.6595449
100,000,000.00 13,389,917.3190898
200,000,000.00 26,779,834.6381796
500,000,000.00 66,949,586.5954489
1,000,000,000.00 133,899,173.1908978
2,000,000,000.00 267,798,346.3817956
5,000,000,000.00 669,495,865.9544889
ZMK tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ