Đô la Zimbabwe (ZWL) bị lỗi thời. Kể từ tháng tư năm 2009, nó đã bị bỏ. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và tất cả đô la Zimbabwe các loại đều vô giá trị.

Ethereum (ETH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Thứ tư Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ tư Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ tư Zimbabwe đô la hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Thứ tư Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ZWL có thể được viết Z$. Thứ tư Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thứ tư Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWL có 6 chữ số có nghĩa.


ETH ZWL
coinmill.com
2000.0000000 8003.35
5000.0000000 20,008.37
10,000.0000000 40,016.74
20,000.0000000 80,033.47
50,000.0000000 200,083.69
100,000.0000000 400,167.37
200,000.0000000 800,334.74
500,000.0000000 2,000,836.85
1,000,000.0000000 4,001,673.71
2,000,000.0000000 8,003,347.42
5,000,000.0000000 20,008,368.55
10,000,000.0000000 40,016,737.09
20,000,000.0000000 80,033,474.18
50,000,000.0000000 200,083,685.45
100,000,000.0000000 400,167,370.90
200,000,000.0000000 800,334,741.81
500,000,000.0000000 2,000,836,854.52
ETH tỷ lệ
5 tháng Chín 2026
ZWL ETH
coinmill.com
5000.00 1249.4771847
10,000.00 2498.9543694
20,000.00 4997.9087387
50,000.00 12,494.7718468
100,000.00 24,989.5436936
200,000.00 49,979.0873873
500,000.00 124,947.7184682
1,000,000.00 249,895.4369365
2,000,000.00 499,790.8738729
5,000,000.00 1,249,477.1846824
10,000,000.00 2,498,954.3693647
20,000,000.00 4,997,908.7387295
50,000,000.00 12,494,771.8468237
100,000,000.00 24,989,543.6936474
200,000,000.00 49,979,087.3872947
500,000,000.00 124,947,718.4682369
1,000,000,000.00 249,895,436.9364737
ZWL tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ