Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Euro được chia thành 100 cents. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


EUR HNL
coinmill.com
0.50 13.76
1.00 27.52
2.00 55.04
5.00 137.60
10.00 275.20
20.00 550.40
50.00 1376.00
100.00 2752.01
200.00 5504.01
500.00 13,760.04
1000.00 27,520.07
2000.00 55,040.14
5000.00 137,600.35
10,000.00 275,200.70
20,000.00 550,401.41
50,000.00 1,376,003.52
100,000.00 2,752,007.03
EUR tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
HNL EUR
coinmill.com
20.00 0.73
50.00 1.82
100.00 3.63
200.00 7.27
500.00 18.17
1000.00 36.34
2000.00 72.67
5000.00 181.69
10,000.00 363.37
20,000.00 726.74
50,000.00 1816.86
100,000.00 3633.71
200,000.00 7267.42
500,000.00 18,168.56
1,000,000.00 36,337.12
2,000,000.00 72,674.23
5,000,000.00 181,685.58
HNL tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ