Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Euro được chia thành 100 cents. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


EUR ILS
coinmill.com
0.50 1.86
1.00 3.72
2.00 7.43
5.00 18.58
10.00 37.16
20.00 74.33
50.00 185.82
100.00 371.64
200.00 743.28
500.00 1858.20
1000.00 3716.39
2000.00 7432.79
5000.00 18,581.97
10,000.00 37,163.95
20,000.00 74,327.90
50,000.00 185,819.74
100,000.00 371,639.48
EUR tỷ lệ
2 tháng Hai 2023
ILS EUR
coinmill.com
2.00 0.54
5.00 1.35
10.00 2.69
20.00 5.38
50.00 13.45
100.00 26.91
200.00 53.82
500.00 134.54
1000.00 269.08
2000.00 538.16
5000.00 1345.39
10,000.00 2690.78
20,000.00 5381.56
50,000.00 13,453.90
100,000.00 26,907.80
200,000.00 53,815.60
500,000.00 134,538.99
ILS tỷ lệ
2 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ