Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Euro được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


EUR JPY
coinmill.com
0.50 91
1.00 183
2.00 365
5.00 913
10.00 1827
20.00 3654
50.00 9135
100.00 18,269
200.00 36,538
500.00 91,345
1000.00 182,690
2000.00 365,380
5000.00 913,450
10,000.00 1,826,901
20,000.00 3,653,801
50,000.00 9,134,504
100,000.00 18,269,007
EUR tỷ lệ
2 tháng Ba 2026
JPY EUR
coinmill.com
100 0.55
200 1.09
500 2.74
1000 5.47
2000 10.95
5000 27.37
10,000 54.74
20,000 109.48
50,000 273.69
100,000 547.38
200,000 1094.75
500,000 2736.88
1,000,000 5473.75
2,000,000 10,947.50
5,000,000 27,368.76
10,000,000 54,737.51
20,000,000 109,475.02
JPY tỷ lệ
2 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ