Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Euro được chia thành 100 cents. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 2 chữ số có nghĩa.


EUR MGF
coinmill.com
0.50 12,350
1.00 24,750
2.00 49,450
5.00 123,650
10.00 247,250
20.00 494,500
50.00 1,236,300
100.00 2,472,600
200.00 4,945,250
500.00 12,363,100
1000.00 24,726,200
2000.00 49,452,400
5000.00 123,631,050
10,000.00 247,262,050
20,000.00 494,524,100
50,000.00 1,236,310,300
100,000.00 2,472,620,600
EUR tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MGF EUR
coinmill.com
20,000 0.81
50,000 2.02
100,000 4.04
200,000 8.09
500,000 20.22
1,000,000 40.44
2,000,000 80.89
5,000,000 202.21
10,000,000 404.43
20,000,000 808.86
50,000,000 2022.15
100,000,000 4044.29
200,000,000 8088.58
500,000,000 20,221.46
1,000,000,000 40,442.92
2,000,000,000 80,885.84
5,000,000,000 202,214.61
MGF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ