Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


EUR NAS
coinmill.com
0.50 1
1.00 2
2.00 4
5.00 9
10.00 19
20.00 38
50.00 94
100.00 189
200.00 378
500.00 944
1000.00 1888
2000.00 3775
5000.00 9439
10,000.00 18,877
20,000.00 37,755
50,000.00 94,387
100,000.00 188,774
EUR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
NAS EUR
coinmill.com
1 0.53
2 1.06
5 2.65
10 5.30
20 10.59
50 26.49
100 52.97
200 105.95
500 264.87
1000 529.73
2000 1059.47
5000 2648.67
10,000 5297.35
20,000 10,594.69
50,000 26,486.74
100,000 52,973.47
200,000 105,946.94
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ