Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Euro được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


EUR PHP
coinmill.com
0.50 28.64
1.00 57.29
2.00 114.57
5.00 286.43
10.00 572.85
20.00 1145.70
50.00 2864.25
100.00 5728.51
200.00 11,457.01
500.00 28,642.54
1000.00 57,285.07
2000.00 114,570.15
5000.00 286,425.37
10,000.00 572,850.75
20,000.00 1,145,701.50
50,000.00 2,864,253.75
100,000.00 5,728,507.49
EUR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
PHP EUR
coinmill.com
50.00 0.87
100.00 1.75
200.00 3.49
500.00 8.73
1000.00 17.46
2000.00 34.91
5000.00 87.28
10,000.00 174.57
20,000.00 349.13
50,000.00 872.83
100,000.00 1745.66
200,000.00 3491.31
500,000.00 8728.28
1,000,000.00 17,456.55
2,000,000.00 34,913.11
5,000,000.00 87,282.77
10,000,000.00 174,565.54
PHP tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ