Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Euro được chia thành 100 cents. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


EUR QAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 21
10.00 42
20.00 83
50.00 209
100.00 417
200.00 834
500.00 2086
1000.00 4172
2000.00 8343
5000.00 20,858
10,000.00 41,716
20,000.00 83,431
50,000.00 208,578
100,000.00 417,156
EUR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
QAR EUR
coinmill.com
2 0.48
5 1.20
10 2.40
20 4.79
50 11.99
100 23.97
200 47.94
500 119.86
1000 239.72
2000 479.44
5000 1198.59
10,000 2397.19
20,000 4794.37
50,000 11,985.93
100,000 23,971.87
200,000 47,943.74
500,000 119,859.35
QAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ