Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 12 chữ số có nghĩa.


EUR STEEM
coinmill.com
0.50 2.2884
1.00 4.5767
2.00 9.1534
5.00 22.8835
10.00 45.7670
20.00 91.5341
50.00 228.8352
100.00 457.6704
200.00 915.3408
500.00 2288.3520
1000.00 4576.7041
2000.00 9153.4081
5000.00 22,883.5203
10,000.00 45,767.0407
20,000.00 91,534.0813
50,000.00 228,835.2033
100,000.00 457,670.4065
EUR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
STEEM EUR
coinmill.com
5.0000 1.09
10.0000 2.18
20.0000 4.37
50.0000 10.92
100.0000 21.85
200.0000 43.70
500.0000 109.25
1000.0000 218.50
2000.0000 437.00
5000.0000 1092.49
10,000.0000 2184.98
20,000.0000 4369.96
50,000.0000 10,924.89
100,000.0000 21,849.79
200,000.0000 43,699.57
500,000.0000 109,248.93
1,000,000.0000 218,497.85
STEEM tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ