Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Euro được chia thành 100 cents. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


EUR TOP
coinmill.com
0.50 1.30
1.00 2.61
2.00 5.22
5.00 13.05
10.00 26.10
20.00 52.20
50.00 130.49
100.00 260.99
200.00 521.98
500.00 1304.95
1000.00 2609.89
2000.00 5219.78
5000.00 13,049.46
10,000.00 26,098.91
20,000.00 52,197.82
50,000.00 130,494.55
100,000.00 260,989.10
EUR tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
TOP EUR
coinmill.com
2.00 0.77
5.00 1.92
10.00 3.83
20.00 7.66
50.00 19.16
100.00 38.32
200.00 76.63
500.00 191.58
1000.00 383.16
2000.00 766.32
5000.00 1915.79
10,000.00 3831.58
20,000.00 7663.16
50,000.00 19,157.89
100,000.00 38,315.78
200,000.00 76,631.55
500,000.00 191,578.88
TOP tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ