Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Trinidad và Tobago Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago đô la hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Euro được chia thành 100 cents. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


EUR TTD
coinmill.com
0.50 3.78
1.00 7.57
2.00 15.14
5.00 37.84
10.00 75.68
20.00 151.36
50.00 378.40
100.00 756.81
200.00 1513.62
500.00 3784.05
1000.00 7568.09
2000.00 15,136.18
5000.00 37,840.46
10,000.00 75,680.92
20,000.00 151,361.85
50,000.00 378,404.62
100,000.00 756,809.24
EUR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
TTD EUR
coinmill.com
5.00 0.66
10.00 1.32
20.00 2.64
50.00 6.61
100.00 13.21
200.00 26.43
500.00 66.07
1000.00 132.13
2000.00 264.27
5000.00 660.67
10,000.00 1321.34
20,000.00 2642.67
50,000.00 6606.68
100,000.00 13,213.37
200,000.00 26,426.74
500,000.00 66,066.85
1,000,000.00 132,133.69
TTD tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ