Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


EUR XAG
coinmill.com
0.50 0.024
1.00 0.049
2.00 0.098
5.00 0.245
10.00 0.489
20.00 0.979
50.00 2.447
100.00 4.894
200.00 9.788
500.00 24.470
1000.00 48.941
2000.00 97.882
5000.00 244.705
10,000.00 489.410
20,000.00 978.819
50,000.00 2447.048
100,000.00 4894.097
EUR tỷ lệ
18 tháng Ba 2026
XAG EUR
coinmill.com
0.050 1.02
0.100 2.04
0.200 4.09
0.500 10.22
1.000 20.43
2.000 40.87
5.000 102.16
10.000 204.33
20.000 408.66
50.000 1021.64
100.000 2043.28
200.000 4086.56
500.000 10,216.39
1000.000 20,432.78
2000.000 40,865.56
5000.000 102,163.90
10,000.000 204,327.79
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ