Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


EUR XPT
coinmill.com
0.50 1062.551
1.00 2125.103
2.00 4250.206
5.00 10,625.514
10.00 21,251.028
20.00 42,502.057
50.00 106,255.142
100.00 212,510.285
200.00 425,020.570
500.00 1,062,551.425
1000.00 2,125,102.850
2000.00 4,250,205.699
5000.00 10,625,514.248
10,000.00 21,251,028.497
20,000.00 42,502,056.994
50,000.00 106,255,142.484
100,000.00 212,510,284.969
EUR tỷ lệ
3 tháng Chín 2026
XPT EUR
coinmill.com
1000.000 0.47
2000.000 0.94
5000.000 2.35
10,000.000 4.71
20,000.000 9.41
50,000.000 23.53
100,000.000 47.06
200,000.000 94.11
500,000.000 235.28
1,000,000.000 470.57
2,000,000.000 941.13
5,000,000.000 2352.83
10,000,000.000 4705.65
20,000,000.000 9411.31
50,000,000.000 23,528.27
100,000,000.000 47,056.55
200,000,000.000 94,113.09
XPT tỷ lệ
5 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ