Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Yacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoins hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). The Yacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


EUR YAC
coinmill.com
0.50 500.90
1.00 1001.81
2.00 2003.62
5.00 5009.05
10.00 10,018.10
20.00 20,036.20
50.00 50,090.49
100.00 100,180.99
200.00 200,361.98
500.00 500,904.94
1000.00 1,001,809.88
2000.00 2,003,619.75
5000.00 5,009,049.38
10,000.00 10,018,098.77
20,000.00 20,036,197.53
50,000.00 50,090,493.83
100,000.00 100,180,987.65
EUR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
YAC EUR
coinmill.com
500.00 0.50
1000.00 1.00
2000.00 2.00
5000.00 4.99
10,000.00 9.98
20,000.00 19.96
50,000.00 49.91
100,000.00 99.82
200,000.00 199.64
500,000.00 499.10
1,000,000.00 998.19
2,000,000.00 1996.39
5,000,000.00 4990.97
10,000,000.00 9981.93
20,000,000.00 19,963.87
50,000,000.00 49,909.67
100,000,000.00 99,819.34
YAC tỷ lệ
16 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ