Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Euro được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


EUR YER
coinmill.com
0.50 135.690
1.00 271.375
2.00 542.750
5.00 1356.880
10.00 2713.760
20.00 5427.515
50.00 13,568.790
100.00 27,137.575
200.00 54,275.155
500.00 135,687.885
1000.00 271,375.765
2000.00 542,751.535
5000.00 1,356,878.835
10,000.00 2,713,757.675
20,000.00 5,427,515.345
50,000.00 13,568,788.370
100,000.00 27,137,576.735
EUR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
YER EUR
coinmill.com
200.000 0.74
500.000 1.84
1000.000 3.68
2000.000 7.37
5000.000 18.42
10,000.000 36.85
20,000.000 73.70
50,000.000 184.25
100,000.000 368.49
200,000.000 736.99
500,000.000 1842.46
1,000,000.000 3684.93
2,000,000.000 7369.85
5,000,000.000 18,424.64
10,000,000.000 36,849.27
20,000,000.000 73,698.55
50,000,000.000 184,246.37
YER tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ