Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Euro được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


EUR YER
coinmill.com
0.50 140.795
1.00 281.590
2.00 563.185
5.00 1407.960
10.00 2815.915
20.00 5631.835
50.00 14,079.585
100.00 28,159.170
200.00 56,318.335
500.00 140,795.845
1000.00 281,591.685
2000.00 563,183.375
5000.00 1,407,958.430
10,000.00 2,815,916.865
20,000.00 5,631,833.725
50,000.00 14,079,584.315
100,000.00 28,159,168.630
EUR tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
YER EUR
coinmill.com
200.000 0.71
500.000 1.78
1000.000 3.55
2000.000 7.10
5000.000 17.76
10,000.000 35.51
20,000.000 71.02
50,000.000 177.56
100,000.000 355.12
200,000.000 710.25
500,000.000 1775.62
1,000,000.000 3551.24
2,000,000.000 7102.48
5,000,000.000 17,756.21
10,000,000.000 35,512.41
20,000,000.000 71,024.82
50,000,000.000 177,562.06
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ