Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Liberia Dollar (LRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 2 chữ số có nghĩa.


FIM LRD
coinmill.com
5 162.15
10 324.25
20 648.55
50 1621.35
100 3242.65
200 6485.30
500 16,213.30
1000 32,426.60
2000 64,853.20
5000 162,132.95
10,000 324,265.90
20,000 648,531.80
50,000 1,621,329.55
100,000 3,242,659.10
200,000 6,485,318.20
500,000 16,213,295.45
1,000,000 32,426,590.90
FIM tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
LRD FIM
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 15
1000.00 31
2000.00 62
5000.00 154
10,000.00 308
20,000.00 617
50,000.00 1542
100,000.00 3084
200,000.00 6168
500,000.00 15,419
1,000,000.00 30,839
2,000,000.00 61,678
5,000,000.00 154,194
10,000,000.00 308,389
20,000,000.00 616,778
LRD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ