Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


FIM MUR
coinmill.com
5 45.66
10 91.31
20 182.62
50 456.55
100 913.11
200 1826.22
500 4565.55
1000 9131.10
2000 18,262.19
5000 45,655.49
10,000 91,310.97
20,000 182,621.95
50,000 456,554.87
100,000 913,109.74
200,000 1,826,219.47
500,000 4,565,548.68
1,000,000 9,131,097.36
FIM tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
MUR FIM
coinmill.com
50.00 5
100.00 11
200.00 22
500.00 55
1000.00 110
2000.00 219
5000.00 548
10,000.00 1095
20,000.00 2190
50,000.00 5476
100,000.00 10,952
200,000.00 21,903
500,000.00 54,758
1,000,000.00 109,516
2,000,000.00 219,032
5,000,000.00 547,579
10,000,000.00 1,095,159
MUR tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ