Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Rupi Pakistan (PKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


FIM PKR
coinmill.com
5 261.66
10 523.31
20 1046.63
50 2616.57
100 5233.14
200 10,466.28
500 26,165.70
1000 52,331.41
2000 104,662.82
5000 261,657.04
10,000 523,314.08
20,000 1,046,628.16
50,000 2,616,570.40
100,000 5,233,140.80
200,000 10,466,281.60
500,000 26,165,704.00
1,000,000 52,331,408.00
FIM tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
PKR FIM
coinmill.com
200.00 4
500.00 10
1000.00 19
2000.00 38
5000.00 96
10,000.00 191
20,000.00 382
50,000.00 955
100,000.00 1911
200,000.00 3822
500,000.00 9554
1,000,000.00 19,109
2,000,000.00 38,218
5,000,000.00 95,545
10,000,000.00 191,090
20,000,000.00 382,180
50,000,000.00 955,449
PKR tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ