Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Sexcoin (SXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Sexcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sexcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sexcoins hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). The Sexcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SXC có thể được viết SXC. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Sexcoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SXC có 2 chữ số có nghĩa.


FIM SXC
coinmill.com
5 316.62
10 633.25
20 1266.49
50 3166.23
100 6332.45
200 12,664.91
500 31,662.27
1000 63,324.55
2000 126,649.09
5000 316,622.73
10,000 633,245.45
20,000 1,266,490.91
50,000 3,166,227.27
100,000 6,332,454.55
200,000 12,664,909.09
500,000 31,662,272.73
1,000,000 63,324,545.45
FIM tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SXC FIM
coinmill.com
200.00 3
500.00 8
1000.00 16
2000.00 32
5000.00 79
10,000.00 158
20,000.00 316
50,000.00 790
100,000.00 1579
200,000.00 3158
500,000.00 7896
1,000,000.00 15,792
2,000,000.00 31,583
5,000,000.00 78,958
10,000,000.00 157,917
20,000,000.00 315,833
50,000,000.00 789,583
SXC tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ