Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


FIM UAH
coinmill.com
5 35.13
10 70.26
20 140.53
50 351.32
100 702.64
200 1405.28
500 3513.19
1000 7026.39
2000 14,052.77
5000 35,131.93
10,000 70,263.87
20,000 140,527.74
50,000 351,319.34
100,000 702,638.68
200,000 1,405,277.36
500,000 3,513,193.39
1,000,000 7,026,386.78
FIM tỷ lệ
28 tháng Tám 2025
UAH FIM
coinmill.com
20.00 3
50.00 7
100.00 14
200.00 28
500.00 71
1000.00 142
2000.00 285
5000.00 712
10,000.00 1423
20,000.00 2846
50,000.00 7116
100,000.00 14,232
200,000.00 28,464
500,000.00 71,160
1,000,000.00 142,321
2,000,000.00 284,641
5,000,000.00 711,603
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ