Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


FIM UAH
coinmill.com
5 34.68
10 69.35
20 138.71
50 346.77
100 693.54
200 1387.08
500 3467.70
1000 6935.41
2000 13,870.81
5000 34,677.03
10,000 69,354.06
20,000 138,708.13
50,000 346,770.32
100,000 693,540.63
200,000 1,387,081.27
500,000 3,467,703.17
1,000,000 6,935,406.35
FIM tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
UAH FIM
coinmill.com
20.00 3
50.00 7
100.00 14
200.00 29
500.00 72
1000.00 144
2000.00 288
5000.00 721
10,000.00 1442
20,000.00 2884
50,000.00 7209
100,000.00 14,419
200,000.00 28,838
500,000.00 72,094
1,000,000.00 144,188
2,000,000.00 288,375
5,000,000.00 720,938
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ