Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


FIM VEN
coinmill.com
5 0.6134
10 1.2268
20 2.4535
50 6.1338
100 12.2676
200 24.5352
500 61.3381
1000 122.6762
2000 245.3523
5000 613.3808
10,000 1226.7615
20,000 2453.5231
50,000 6133.8077
100,000 12,267.6155
200,000 24,535.2310
500,000 61,338.0774
1,000,000 122,676.1548
FIM tỷ lệ
28 tháng Tám 2025
VEN FIM
coinmill.com
0.5000 4
1.0000 8
2.0000 16
5.0000 41
10.0000 82
20.0000 163
50.0000 408
100.0000 815
200.0000 1630
500.0000 4076
1000.0000 8152
2000.0000 16,303
5000.0000 40,758
10,000.0000 81,515
20,000.0000 163,031
50,000.0000 407,577
100,000.0000 815,154
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ