Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fiji Dollar và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Fiji Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FJD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


FJD KHR
coinmill.com
2.00 3600
5.00 9000
10.00 17,900
20.00 35,900
50.00 89,600
100.00 179,300
200.00 358,600
500.00 896,400
1000.00 1,792,800
2000.00 3,585,600
5000.00 8,964,100
10,000.00 17,928,200
20,000.00 35,856,400
50,000.00 89,640,900
100,000.00 179,281,800
200,000.00 358,563,500
500,000.00 896,408,800
FJD tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
KHR FJD
coinmill.com
5000 2.79
10,000 5.58
20,000 11.16
50,000 27.89
100,000 55.78
200,000 111.56
500,000 278.89
1,000,000 557.78
2,000,000 1115.56
5,000,000 2788.91
10,000,000 5577.81
20,000,000 11,155.62
50,000,000 27,889.06
100,000,000 55,778.12
200,000,000 111,556.24
500,000,000 278,890.60
1,000,000,000 557,781.20
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ