Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fiji Dollar và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Fiji Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FJD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


FJD MNT
coinmill.com
2.00 3139
5.00 7847
10.00 15,693
20.00 31,387
50.00 78,467
100.00 156,934
200.00 313,867
500.00 784,668
1000.00 1,569,336
2000.00 3,138,672
5000.00 7,846,680
10,000.00 15,693,359
20,000.00 31,386,719
50,000.00 78,466,797
100,000.00 156,933,594
200,000.00 313,867,188
500,000.00 784,667,969
FJD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MNT FJD
coinmill.com
2000 1.27
5000 3.19
10,000 6.37
20,000 12.74
50,000 31.86
100,000 63.72
200,000 127.44
500,000 318.61
1,000,000 637.21
2,000,000 1274.42
5,000,000 3186.06
10,000,000 6372.12
20,000,000 12,744.24
50,000,000 31,860.61
100,000,000 63,721.22
200,000,000 127,442.44
500,000,000 318,606.10
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ