Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fiji Dollar và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Fiji Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FJD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


FJD MNT
coinmill.com
2.00 2483
5.00 6208
10.00 12,416
20.00 24,831
50.00 62,079
100.00 124,157
200.00 248,315
500.00 620,786
1000.00 1,241,573
2000.00 2,483,146
5000.00 6,207,864
10,000.00 12,415,728
20,000.00 24,831,457
50,000.00 62,078,641
100,000.00 124,157,283
200,000.00 248,314,566
500,000.00 620,786,414
FJD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
MNT FJD
coinmill.com
2000 1.61
5000 4.03
10,000 8.05
20,000 16.11
50,000 40.27
100,000 80.54
200,000 161.09
500,000 402.71
1,000,000 805.43
2,000,000 1610.86
5,000,000 4027.15
10,000,000 8054.30
20,000,000 16,108.60
50,000,000 40,271.50
100,000,000 80,543.00
200,000,000 161,086.00
500,000,000 402,715.00
MNT tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ