Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Fiji Dollar (FJD) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fiji Dollar và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Fiji Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FJD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


FJD MZM
coinmill.com
2.00 56,450
5.00 141,126
10.00 282,251
20.00 564,502
50.00 1,411,255
100.00 2,822,511
200.00 5,645,022
500.00 14,112,554
1000.00 28,225,108
2000.00 56,450,216
5000.00 141,125,541
10,000.00 282,251,082
20,000.00 564,502,165
50,000.00 1,411,255,411
100,000.00 2,822,510,823
200,000.00 5,645,021,645
500,000.00 14,112,554,113
FJD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MZM FJD
coinmill.com
50,000 1.77
100,000 3.54
200,000 7.09
500,000 17.71
1,000,000 35.43
2,000,000 70.86
5,000,000 177.15
10,000,000 354.29
20,000,000 708.59
50,000,000 1771.47
100,000,000 3542.94
200,000,000 7085.89
500,000,000 17,714.72
1,000,000,000 35,429.45
2,000,000,000 70,858.90
5,000,000,000 177,147.24
10,000,000,000 354,294.48
MZM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ