Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fiji Dollar và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Fiji Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi FJD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


FJD VEF
coinmill.com
2.00 224,931
5.00 562,326
10.00 1,124,653
20.00 2,249,306
50.00 5,623,264
100.00 11,246,528
200.00 22,493,056
500.00 56,232,639
1000.00 112,465,278
2000.00 224,930,556
5000.00 562,326,389
10,000.00 1,124,652,778
20,000.00 2,249,305,556
50,000.00 5,623,263,889
100,000.00 11,246,527,778
200,000.00 22,493,055,556
500,000.00 56,232,638,889
FJD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
VEF FJD
coinmill.com
200,000 1.78
500,000 4.45
1,000,000 8.89
2,000,000 17.78
5,000,000 44.46
10,000,000 88.92
20,000,000 177.83
50,000,000 444.58
100,000,000 889.16
200,000,000 1778.33
500,000,000 4445.82
1,000,000,000 8891.63
2,000,000,000 17,783.27
5,000,000,000 44,458.17
10,000,000,000 88,916.33
20,000,000,000 177,832.66
50,000,000,000 444,581.66
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ