Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fiji Dollar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Fiji Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FJD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


FJD XEM
coinmill.com
2.00 23.513
5.00 58.782
10.00 117.564
20.00 235.129
50.00 587.822
100.00 1175.645
200.00 2351.289
500.00 5878.223
1000.00 11,756.445
2000.00 23,512.890
5000.00 58,782.226
10,000.00 117,564.451
20,000.00 235,128.903
50,000.00 587,822.257
100,000.00 1,175,644.513
200,000.00 2,351,289.026
500,000.00 5,878,222.565
FJD tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
XEM FJD
coinmill.com
20.000 1.70
50.000 4.25
100.000 8.51
200.000 17.01
500.000 42.53
1000.000 85.06
2000.000 170.12
5000.000 425.30
10,000.000 850.60
20,000.000 1701.19
50,000.000 4252.99
100,000.000 8505.97
200,000.000 17,011.95
500,000.000 42,529.86
1,000,000.000 85,059.73
2,000,000.000 170,119.45
5,000,000.000 425,298.63
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ