Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fiji Dollar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Fiji Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FJD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


FJD XEM
coinmill.com
2.00 14.303
5.00 35.756
10.00 71.513
20.00 143.025
50.00 357.563
100.00 715.126
200.00 1430.253
500.00 3575.632
1000.00 7151.265
2000.00 14,302.530
5000.00 35,756.325
10,000.00 71,512.649
20,000.00 143,025.298
50,000.00 357,563.245
100,000.00 715,126.491
200,000.00 1,430,252.981
500,000.00 3,575,632.453
FJD tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
XEM FJD
coinmill.com
10.000 1.40
20.000 2.80
50.000 6.99
100.000 13.98
200.000 27.97
500.000 69.92
1000.000 139.84
2000.000 279.67
5000.000 699.18
10,000.000 1398.35
20,000.000 2796.71
50,000.000 6991.77
100,000.000 13,983.54
200,000.000 27,967.08
500,000.000 69,917.70
1,000,000.000 139,835.40
2,000,000.000 279,670.80
XEM tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ