Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fiji Dollar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Fiji Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FJD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


FJD XEM
coinmill.com
2.00 23.311
5.00 58.278
10.00 116.557
20.00 233.114
50.00 582.784
100.00 1165.569
200.00 2331.137
500.00 5827.843
1000.00 11,655.686
2000.00 23,311.372
5000.00 58,278.429
10,000.00 116,556.859
20,000.00 233,113.718
50,000.00 582,784.294
100,000.00 1,165,568.588
200,000.00 2,331,137.176
500,000.00 5,827,842.941
FJD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XEM FJD
coinmill.com
20.000 1.72
50.000 4.29
100.000 8.58
200.000 17.16
500.000 42.90
1000.000 85.80
2000.000 171.59
5000.000 428.98
10,000.000 857.95
20,000.000 1715.90
50,000.000 4289.75
100,000.000 8579.50
200,000.000 17,159.01
500,000.000 42,897.52
1,000,000.000 85,795.04
2,000,000.000 171,590.07
5,000,000.000 428,975.18
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ