Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Gourde Haiti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gourde Haiti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Haiti Gourdes hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu HTG có thể được viết G. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HTG có 4 chữ số có nghĩa.


FKP HTG
coinmill.com
0.50 58.00
1.00 116.05
2.00 232.05
5.00 580.20
10.00 1160.35
20.00 2320.75
50.00 5801.80
100.00 11,603.65
200.00 23,207.25
500.00 58,018.15
1000.00 116,036.25
2000.00 232,072.55
5000.00 580,181.35
10,000.00 1,160,362.70
20,000.00 2,320,725.45
50,000.00 5,801,813.60
100,000.00 11,603,627.20
FKP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
HTG FKP
coinmill.com
50.00 0.43
100.00 0.86
200.00 1.72
500.00 4.31
1000.00 8.62
2000.00 17.24
5000.00 43.09
10,000.00 86.18
20,000.00 172.36
50,000.00 430.90
100,000.00 861.80
200,000.00 1723.60
500,000.00 4309.00
1,000,000.00 8617.99
2,000,000.00 17,235.99
5,000,000.00 43,089.97
10,000,000.00 86,179.95
HTG tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ