Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


FKP IRR
coinmill.com
0.50 27,150
1.00 54,300
2.00 108,600
5.00 271,505
10.00 543,005
20.00 1,086,015
50.00 2,715,035
100.00 5,430,065
200.00 10,860,135
500.00 27,150,335
1000.00 54,300,665
2000.00 108,601,335
5000.00 271,503,335
10,000.00 543,006,665
20,000.00 1,086,013,335
50,000.00 2,715,033,335
100,000.00 5,430,066,665
FKP tỷ lệ
15 tháng Ba 2026
IRR FKP
coinmill.com
50,000 0.92
100,000 1.84
200,000 3.68
500,000 9.21
1,000,000 18.42
2,000,000 36.83
5,000,000 92.08
10,000,000 184.16
20,000,000 368.32
50,000,000 920.80
100,000,000 1841.60
200,000,000 3683.20
500,000,000 9207.99
1,000,000,000 18,415.98
2,000,000,000 36,831.96
5,000,000,000 92,079.90
10,000,000,000 184,159.80
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ