Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


FKP IRR
coinmill.com
0.50 1,260,165
1.00 2,520,335
2.00 5,040,665
5.00 12,601,665
10.00 25,203,335
20.00 50,406,665
50.00 126,016,665
100.00 252,033,335
200.00 504,066,665
500.00 1,260,166,665
1000.00 2,520,333,335
2000.00 5,040,666,665
5000.00 12,601,666,665
10,000.00 25,203,333,335
20,000.00 50,406,666,665
50,000.00 126,016,666,665
100,000.00 252,033,333,335
FKP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
IRR FKP
coinmill.com
1,000,000 0.40
2,000,000 0.79
5,000,000 1.98
10,000,000 3.97
20,000,000 7.94
50,000,000 19.84
100,000,000 39.68
200,000,000 79.35
500,000,000 198.39
1,000,000,000 396.77
2,000,000,000 793.55
5,000,000,000 1983.86
10,000,000,000 3967.73
20,000,000,000 7935.46
50,000,000,000 19,838.65
100,000,000,000 39,677.29
200,000,000,000 79,354.58
IRR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ