Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


FKP IRR
coinmill.com
0.50 946,565
1.00 1,893,130
2.00 3,786,260
5.00 9,465,655
10.00 18,931,310
20.00 37,862,615
50.00 94,656,540
100.00 189,313,075
200.00 378,626,155
500.00 946,565,385
1000.00 1,893,130,770
2000.00 3,786,261,540
5000.00 9,465,653,845
10,000.00 18,931,307,690
20,000.00 37,862,615,385
50,000.00 94,656,538,460
100,000.00 189,313,076,925
FKP tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
IRR FKP
coinmill.com
1,000,000 0.53
2,000,000 1.06
5,000,000 2.64
10,000,000 5.28
20,000,000 10.56
50,000,000 26.41
100,000,000 52.82
200,000,000 105.65
500,000,000 264.11
1,000,000,000 528.23
2,000,000,000 1056.45
5,000,000,000 2641.13
10,000,000,000 5282.26
20,000,000,000 10,564.51
50,000,000,000 26,411.28
100,000,000,000 52,822.55
200,000,000,000 105,645.11
IRR tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ