Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


FKP IXC
coinmill.com
0.50 3.075
1.00 6.149
2.00 12.299
5.00 30.747
10.00 61.494
20.00 122.989
50.00 307.472
100.00 614.943
200.00 1229.887
500.00 3074.716
1000.00 6149.433
2000.00 12,298.865
5000.00 30,747.163
10,000.00 61,494.326
20,000.00 122,988.651
50,000.00 307,471.628
100,000.00 614,943.257
FKP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
IXC FKP
coinmill.com
5.000 0.81
10.000 1.63
20.000 3.25
50.000 8.13
100.000 16.26
200.000 32.52
500.000 81.31
1000.000 162.62
2000.000 325.23
5000.000 813.08
10,000.000 1626.17
20,000.000 3252.33
50,000.000 8130.83
100,000.000 16,261.66
200,000.000 32,523.33
500,000.000 81,308.31
1,000,000.000 162,616.63
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ