Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


FKP KGS
coinmill.com
0.50 56
1.00 112
2.00 225
5.00 562
10.00 1124
20.00 2249
50.00 5622
100.00 11,244
200.00 22,488
500.00 56,220
1000.00 112,441
2000.00 224,882
5000.00 562,204
10,000.00 1,124,408
20,000.00 2,248,817
50,000.00 5,622,042
100,000.00 11,244,084
FKP tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
KGS FKP
coinmill.com
50 0.44
100 0.89
200 1.78
500 4.45
1000 8.89
2000 17.79
5000 44.47
10,000 88.94
20,000 177.87
50,000 444.68
100,000 889.36
200,000 1778.71
500,000 4446.78
1,000,000 8893.57
2,000,000 17,787.13
5,000,000 44,467.83
10,000,000 88,935.65
KGS tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ