Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


FKP KGS
coinmill.com
0.50 58
1.00 116
2.00 232
5.00 580
10.00 1161
20.00 2322
50.00 5805
100.00 11,610
200.00 23,220
500.00 58,050
1000.00 116,100
2000.00 232,200
5000.00 580,500
10,000.00 1,160,999
20,000.00 2,321,998
50,000.00 5,804,996
100,000.00 11,609,992
FKP tỷ lệ
7 tháng Bảy 2026
KGS FKP
coinmill.com
50 0.43
100 0.86
200 1.72
500 4.31
1000 8.61
2000 17.23
5000 43.07
10,000 86.13
20,000 172.27
50,000 430.66
100,000 861.33
200,000 1722.65
500,000 4306.64
1,000,000 8613.27
2,000,000 17,226.54
5,000,000 43,066.35
10,000,000 86,132.70
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ