Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 6 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


FKP KGS
coinmill.com
0.50 58
1.00 117
2.00 233
5.00 583
10.00 1165
20.00 2331
50.00 5826
100.00 11,653
200.00 23,306
500.00 58,264
1000.00 116,528
2000.00 233,056
5000.00 582,641
10,000.00 1,165,281
20,000.00 2,330,562
50,000.00 5,826,405
100,000.00 11,652,811
FKP tỷ lệ
6 Tháng Một 2026
KGS FKP
coinmill.com
50 0.43
100 0.86
200 1.72
500 4.29
1000 8.58
2000 17.16
5000 42.91
10,000 85.82
20,000 171.63
50,000 429.08
100,000 858.16
200,000 1716.32
500,000 4290.81
1,000,000 8581.62
2,000,000 17,163.24
5,000,000 42,908.10
10,000,000 85,816.21
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ