Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Dinar Kuwait được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Kuwait trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kuwait dinar hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa.


FKP KWD
coinmill.com
0.50 0.202
1.00 0.404
2.00 0.807
5.00 2.019
10.00 4.037
20.00 8.074
50.00 20.186
100.00 40.371
200.00 80.743
500.00 201.857
1000.00 403.714
2000.00 807.429
5000.00 2018.572
10,000.00 4037.145
20,000.00 8074.289
50,000.00 20,185.724
100,000.00 40,371.447
FKP tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
KWD FKP
coinmill.com
0.200 0.50
0.500 1.24
1.000 2.48
2.000 4.95
5.000 12.38
10.000 24.77
20.000 49.54
50.000 123.85
100.000 247.70
200.000 495.40
500.000 1238.50
1000.000 2477.00
2000.000 4954.00
5000.000 12,384.99
10,000.000 24,769.98
20,000.000 49,539.96
50,000.000 123,849.91
KWD tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ