Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


FKP LKR
coinmill.com
0.50 222
1.00 445
2.00 890
5.00 2224
10.00 4448
20.00 8896
50.00 22,241
100.00 44,482
200.00 88,963
500.00 222,409
1000.00 444,817
2000.00 889,634
5000.00 2,224,086
10,000.00 4,448,172
20,000.00 8,896,345
50,000.00 22,240,862
100,000.00 44,481,724
FKP tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
LKR FKP
coinmill.com
200 0.45
500 1.12
1000 2.25
2000 4.50
5000 11.24
10,000 22.48
20,000 44.96
50,000 112.41
100,000 224.81
200,000 449.62
500,000 1124.06
1,000,000 2248.11
2,000,000 4496.23
5,000,000 11,240.57
10,000,000 22,481.14
20,000,000 44,962.29
50,000,000 112,405.72
LKR tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ