Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


FKP LKR
coinmill.com
0.50 221
1.00 442
2.00 884
5.00 2210
10.00 4420
20.00 8839
50.00 22,098
100.00 44,196
200.00 88,393
500.00 220,982
1000.00 441,965
2000.00 883,930
5000.00 2,209,825
10,000.00 4,419,649
20,000.00 8,839,299
50,000.00 22,098,246
100,000.00 44,196,493
FKP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
LKR FKP
coinmill.com
200 0.45
500 1.13
1000 2.26
2000 4.53
5000 11.31
10,000 22.63
20,000 45.25
50,000 113.13
100,000 226.26
200,000 452.52
500,000 1131.31
1,000,000 2262.62
2,000,000 4525.25
5,000,000 11,313.11
10,000,000 22,626.23
20,000,000 45,252.46
50,000,000 113,131.15
LKR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ