Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 3 chữ số có nghĩa.


FKP LYD
coinmill.com
0.50 4.274
1.00 8.547
2.00 17.094
5.00 42.736
10.00 85.472
20.00 170.944
50.00 427.361
100.00 854.722
200.00 1709.443
500.00 4273.609
1000.00 8547.217
2000.00 17,094.435
5000.00 42,736.087
10,000.00 85,472.174
20,000.00 170,944.348
50,000.00 427,360.870
100,000.00 854,721.739
FKP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
LYD FKP
coinmill.com
5.000 0.58
10.000 1.17
20.000 2.34
50.000 5.85
100.000 11.70
200.000 23.40
500.000 58.50
1000.000 117.00
2000.000 233.99
5000.000 584.99
10,000.000 1169.97
20,000.000 2339.94
50,000.000 5849.86
100,000.000 11,699.71
200,000.000 23,399.43
500,000.000 58,498.57
1,000,000.000 116,997.14
LYD tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ