Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


FKP MGA
coinmill.com
0.50 2889
1.00 5777
2.00 11,555
5.00 28,887
10.00 57,773
20.00 115,546
50.00 288,866
100.00 577,732
200.00 1,155,464
500.00 2,888,659
1000.00 5,777,318
2000.00 11,554,635
5000.00 28,886,588
10,000.00 57,773,176
20,000.00 115,546,353
50,000.00 288,865,882
100,000.00 577,731,765
FKP tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
MGA FKP
coinmill.com
5000 0.87
10,000 1.73
20,000 3.46
50,000 8.65
100,000 17.31
200,000 34.62
500,000 86.55
1,000,000 173.09
2,000,000 346.18
5,000,000 865.45
10,000,000 1730.91
20,000,000 3461.81
50,000,000 8654.54
100,000,000 17,309.07
200,000,000 34,618.14
500,000,000 86,545.35
1,000,000,000 173,090.71
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ