Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


FKP MGA
coinmill.com
0.50 2954
1.00 5908
2.00 11,817
5.00 29,541
10.00 59,083
20.00 118,166
50.00 295,415
100.00 590,830
200.00 1,181,660
500.00 2,954,149
1000.00 5,908,298
2000.00 11,816,596
5000.00 29,541,490
10,000.00 59,082,980
20,000.00 118,165,960
50,000.00 295,414,900
100,000.00 590,829,800
FKP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MGA FKP
coinmill.com
5000 0.85
10,000 1.69
20,000 3.39
50,000 8.46
100,000 16.93
200,000 33.85
500,000 84.63
1,000,000 169.25
2,000,000 338.51
5,000,000 846.27
10,000,000 1692.53
20,000,000 3385.07
50,000,000 8462.67
100,000,000 16,925.35
200,000,000 33,850.70
500,000,000 84,626.74
1,000,000,000 169,253.48
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ