Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


FKP MNT
coinmill.com
0.50 2314
1.00 4628
2.00 9255
5.00 23,138
10.00 46,276
20.00 92,553
50.00 231,382
100.00 462,764
200.00 925,529
500.00 2,313,822
1000.00 4,627,644
2000.00 9,255,288
5000.00 23,138,220
10,000.00 46,276,440
20,000.00 92,552,880
50,000.00 231,382,200
100,000.00 462,764,399
FKP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MNT FKP
coinmill.com
2000 0.43
5000 1.08
10,000 2.16
20,000 4.32
50,000 10.80
100,000 21.61
200,000 43.22
500,000 108.05
1,000,000 216.09
2,000,000 432.19
5,000,000 1080.46
10,000,000 2160.93
20,000,000 4321.85
50,000,000 10,804.63
100,000,000 21,609.27
200,000,000 43,218.54
500,000,000 108,046.34
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ