Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


FKP MNT
coinmill.com
0.50 2405
1.00 4810
2.00 9621
5.00 24,052
10.00 48,105
20.00 96,210
50.00 240,525
100.00 481,050
200.00 962,100
500.00 2,405,249
1000.00 4,810,498
2000.00 9,620,996
5000.00 24,052,490
10,000.00 48,104,980
20,000.00 96,209,961
50,000.00 240,524,902
100,000.00 481,049,805
FKP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
MNT FKP
coinmill.com
2000 0.42
5000 1.04
10,000 2.08
20,000 4.16
50,000 10.39
100,000 20.79
200,000 41.58
500,000 103.94
1,000,000 207.88
2,000,000 415.76
5,000,000 1039.39
10,000,000 2078.79
20,000,000 4157.57
50,000,000 10,393.93
100,000,000 20,787.87
200,000,000 41,575.74
500,000,000 103,939.34
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ