Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


FKP MNT
coinmill.com
0.50 2305
1.00 4611
2.00 9221
5.00 23,053
10.00 46,106
20.00 92,212
50.00 230,531
100.00 461,062
200.00 922,125
500.00 2,305,311
1000.00 4,610,623
2000.00 9,221,246
5000.00 23,053,115
10,000.00 46,106,229
20,000.00 92,212,458
50,000.00 230,531,146
100,000.00 461,062,292
FKP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MNT FKP
coinmill.com
2000 0.43
5000 1.08
10,000 2.17
20,000 4.34
50,000 10.84
100,000 21.69
200,000 43.38
500,000 108.45
1,000,000 216.89
2,000,000 433.78
5,000,000 1084.45
10,000,000 2168.90
20,000,000 4337.81
50,000,000 10,844.52
100,000,000 21,689.04
200,000,000 43,378.09
500,000,000 108,445.22
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ