Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


FKP MYR
coinmill.com
0.50 2.87
1.00 5.75
2.00 11.50
5.00 28.74
10.00 57.48
20.00 114.96
50.00 287.40
100.00 574.80
200.00 1149.61
500.00 2874.02
1000.00 5748.05
2000.00 11,496.10
5000.00 28,740.25
10,000.00 57,480.50
20,000.00 114,961.00
50,000.00 287,402.49
100,000.00 574,804.98
FKP tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
MYR FKP
coinmill.com
5.00 0.87
10.00 1.74
20.00 3.48
50.00 8.70
100.00 17.40
200.00 34.79
500.00 86.99
1000.00 173.97
2000.00 347.94
5000.00 869.86
10,000.00 1739.72
20,000.00 3479.44
50,000.00 8698.60
100,000.00 17,397.20
200,000.00 34,794.41
500,000.00 86,986.02
1,000,000.00 173,972.05
MYR tỷ lệ
18 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ