Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


FKP NOK
coinmill.com
0.50 6.0
1.00 11.5
2.00 23.5
5.00 58.5
10.00 116.5
20.00 233.0
50.00 582.5
100.00 1165.5
200.00 2331.0
500.00 5827.0
1000.00 11,654.5
2000.00 23,309.0
5000.00 58,272.0
10,000.00 116,544.0
20,000.00 233,088.0
50,000.00 582,719.5
100,000.00 1,165,439.5
FKP tỷ lệ
20 tháng Tư 2021
NOK FKP
coinmill.com
5.0 0.43
10.0 0.86
20.0 1.72
50.0 4.29
100.0 8.58
200.0 17.16
500.0 42.90
1000.0 85.80
2000.0 171.61
5000.0 429.02
10,000.0 858.05
20,000.0 1716.09
50,000.0 4290.23
100,000.0 8580.45
200,000.0 17,160.91
500,000.0 42,902.27
1,000,000.0 85,804.54
NOK tỷ lệ
20 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ