Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


FKP NVC
coinmill.com
0.50 2.19292
1.00 4.38583
2.00 8.77166
5.00 21.92915
10.00 43.85831
20.00 87.71661
50.00 219.29153
100.00 438.58306
200.00 877.16613
500.00 2192.91532
1000.00 4385.83064
2000.00 8771.66127
5000.00 21,929.15319
10,000.00 43,858.30637
20,000.00 87,716.61274
50,000.00 219,291.53186
100,000.00 438,583.06372
FKP tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
NVC FKP
coinmill.com
2.00000 0.46
5.00000 1.14
10.00000 2.28
20.00000 4.56
50.00000 11.40
100.00000 22.80
200.00000 45.60
500.00000 114.00
1000.00000 228.01
2000.00000 456.01
5000.00000 1140.03
10,000.00000 2280.07
20,000.00000 4560.14
50,000.00000 11,400.35
100,000.00000 22,800.70
200,000.00000 45,601.40
500,000.00000 114,003.49
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ