Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


FKP PEN
coinmill.com
0.50 2.68
1.00 5.36
2.00 10.71
5.00 26.78
10.00 53.57
20.00 107.13
50.00 267.84
100.00 535.67
200.00 1071.34
500.00 2678.35
1000.00 5356.70
2000.00 10,713.40
5000.00 26,783.50
10,000.00 53,567.01
20,000.00 107,134.02
50,000.00 267,835.05
100,000.00 535,670.10
FKP tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
PEN FKP
coinmill.com
5.00 0.93
10.00 1.87
20.00 3.73
50.00 9.33
100.00 18.67
200.00 37.34
500.00 93.34
1000.00 186.68
2000.00 373.36
5000.00 933.41
10,000.00 1866.82
20,000.00 3733.64
50,000.00 9334.10
100,000.00 18,668.21
200,000.00 37,336.41
500,000.00 93,341.03
1,000,000.00 186,682.06
PEN tỷ lệ
22 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ