Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


FKP SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 10
5.00 25
10.00 50
20.00 100
50.00 250
100.00 500
200.00 999
500.00 2498
1000.00 4996
2000.00 9992
5000.00 24,981
10,000.00 49,961
20,000.00 99,923
50,000.00 249,807
100,000.00 499,613
FKP tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
SAR FKP
coinmill.com
2 0.40
5 1.00
10 2.00
20 4.00
50 10.01
100 20.02
200 40.03
500 100.08
1000 200.15
2000 400.31
5000 1000.77
10,000 2001.55
20,000 4003.10
50,000 10,007.74
100,000 20,015.48
200,000 40,030.97
500,000 100,077.42
SAR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ