Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


FKP SAR
coinmill.com
0.50 3
1.00 5
2.00 10
5.00 25
10.00 51
20.00 101
50.00 254
100.00 507
200.00 1014
500.00 2535
1000.00 5070
2000.00 10,141
5000.00 25,352
10,000.00 50,703
20,000.00 101,406
50,000.00 253,516
100,000.00 507,032
FKP tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
SAR FKP
coinmill.com
2 0.39
5 0.99
10 1.97
20 3.94
50 9.86
100 19.72
200 39.45
500 98.61
1000 197.23
2000 394.45
5000 986.13
10,000 1972.26
20,000 3944.52
50,000 9861.31
100,000 19,722.62
200,000 39,445.24
500,000 98,613.10
SAR tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ