Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


FKP SNT
coinmill.com
0.50 17.912
1.00 35.823
2.00 71.647
5.00 179.117
10.00 358.235
20.00 716.470
50.00 1791.174
100.00 3582.349
200.00 7164.698
500.00 17,911.744
1000.00 35,823.488
2000.00 71,646.976
5000.00 179,117.440
10,000.00 358,234.880
20,000.00 716,469.760
50,000.00 1,791,174.401
100,000.00 3,582,348.802
FKP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
SNT FKP
coinmill.com
20.000 0.56
50.000 1.40
100.000 2.79
200.000 5.58
500.000 13.96
1000.000 27.91
2000.000 55.83
5000.000 139.57
10,000.000 279.15
20,000.000 558.29
50,000.000 1395.73
100,000.000 2791.46
200,000.000 5582.93
500,000.000 13,957.32
1,000,000.000 27,914.65
2,000,000.000 55,829.29
5,000,000.000 139,573.23
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ